Kaori Dict

案内書呈

あんないしょてい

annaishotei

Âm Hán-Việt: ÁN NỘI THƯ TRÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.presentation of a guidebook

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

案内書呈 (あんないしょてい) — presentation of a guidebook | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict