Kaori Dict

技術畑の人

ぎじゅつばたけのひと

gijutsubatakenohito

Nghĩa

  1. danh từ

    1.career technician; man in the technical line

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

技術畑の人 (ぎじゅつばたけのひと) — career technician; man in the technical line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict