小型赤家蚊
こがたあかいえか
kogataakaieka
Âm Hán-Việt: TIỂU HÌNH XÍCH GIA VĂN
Cách đọc khác: コガタアカイエカ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.Culex tritaeniorhynchus (species of mosquito)
こがたあかいえか
kogataakaieka
Âm Hán-Việt: TIỂU HÌNH XÍCH GIA VĂN
Cách đọc khác: コガタアカイエカ
1.Culex tritaeniorhynchus (species of mosquito)