Kaori Dict

三岐代表

さんぎだいひょう

sangidaihyou

Âm Hán-Việt: TAM KỲ ĐẠI BIỂU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.representative of Gifu and Mie prefectures

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三岐代表 (さんぎだいひょう) — representative of Gifu and Mie prefectures | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict