Kaori Dict

賛否同票

さんぴどうひょう

sanpidouhyou

Âm Hán-Việt: TÁN PHỦ ĐỒNG PHIẾU

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.tie vote; equal number of votes for and against

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賛否同票 (さんぴどうひょう) — tie vote; equal number of votes for and against | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict