Kaori Dict

四姓

しせい

shisei

Âm Hán-Việt: TỨ TÍNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the four Hindu castes

  2. danh từlịch sử

    2.the four great families of the Heian period (esp. the Minamoto clan, the Taira clan, the Fujiwara clan and the Tachibana clan)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四姓 (しせい) — the four Hindu castes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict