Kaori Dict

善隣関係

ぜんりんかんけい

zenrinkankei

Âm Hán-Việt: THIỆN LÂN QUAN HỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.good neighborly relations; good neighbourly relations

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善隣関係 (ぜんりんかんけい) — good neighborly relations; good neighbourly relations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict