Kaori Dict

頼母子講

たのもしこう

tanomoshikou

Âm Hán-Việt: LẠI MẪU TỬ GIẢNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.mutual financing association

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頼母子講 (たのもしこう) — mutual financing association | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict