Kaori Dict

町段畝歩

ちょうたんせぶ

choutansebu

Âm Hán-Việt: ĐINH ĐOẠN MẪU BỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.units of square measure (for rice fields, forests, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

町段畝歩 (ちょうたんせぶ) — units of square measure (for rice fields, forests, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict