Kaori Dict

通信圏外

つうしんけんがい

tsuushinkengai

Âm Hán-Việt: THÔNG TÍN KHUYÊN NGOẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.out of the range of communication

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通信圏外 (つうしんけんがい) — out of the range of communication | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict