Kaori Dict

如是我聞

にょぜがもん

nyozegamon

Âm Hán-Việt: NHƯ THỊ NGÃ VĂN

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.thus I hear (quote from the sutras); these ears have heard

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如是我聞 (にょぜがもん) — thus I hear (quote from the sutras); these ears have heard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict