ON
オン
on
thông dụng
意味Nghĩa
- 1.bật; đang bật
- danh từthường viết bằng kana
1.(switched) on
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từthường viết bằng kanagolf
2.being on the green (of one's ball)
オン
on
1.(switched) on
2.being on the green (of one's ball)