Kaori Dict

おん

on

N3

Âm Hán-Việt: ÂM

JLPT N3 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.âm thanh; tiếng; âm đọc
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.sound; noise

  2. danh từ

    2.(speech) sound

  3. danh từ

    3.Chinese-derived reading of a kanji

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We heard several explosions in the distance.

  • Don't eat noisily.

  • Trains rattled overhead.

  • The police came as soon as they heard the gunfire.

  • A rifle shot broke the peace of the early morning.

  • Sound absorbing material is called acoustic material.

  • Tom's fursona is a fox named Neon.

  • Tom's fursona is a fox named Neon.

  • When it was put that clearly, I was at a loss for a response.

  • Can you fix this door? It's creaking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音 (おん) — âm thanh; tiếng; âm đọc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict