Kaori Dict

弊衣破帽

へいいはぼう

heiihabou

Âm Hán-Việt: TỆ Y PHÁ MẠO

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.shabby clothes and an old hat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弊衣破帽 (へいいはぼう) — shabby clothes and an old hat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict