Kaori Dict

妨害放送

ぼうがいほうそう

bougaihousou

Âm Hán-Việt: PHƯƠNG HẠI PHÓNG TỐNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.radio jamming

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妨害放送 (ぼうがいほうそう) — radio jamming | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict