Kaori Dict

漏洩電流

ろうえいでんりゅう

roueidenryuu

Âm Hán-Việt: LẬU TIẾT ĐIỆN LƯU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.leakage current

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漏洩電流 (ろうえいでんりゅう) — leakage current | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict