Kaori Dict

クロスランゲージ情報検索

クロスランゲージじょうほうけんさく

kurosurangeejijouhoukensaku

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.cross-language information retrieval; CLIR

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

クロスランゲージ情報検索 (クロスランゲージじょうほうけんさく) — cross-language information retrieval; CLIR | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict