Kaori Dict

斜格性統御

しゃかくせいとうぎょ

shakakuseitougyo

Âm Hán-Việt: TÀ CÁCH TÍNH THỐNG NGỰ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斜格性統御 (しゃかくせいとうぎょ) — obliqueness command | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict