Kaori Dict

束縛理論

そくばくりろん

sokubakuriron

Âm Hán-Việt: THÚC BUỘC LÝ LUẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.binding theory

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

束縛理論 (そくばくりろん) — binding theory | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict