Kaori Dict

映画俳優

えいがはいゆう

eigahaiyuu

Âm Hán-Việt: ÁNH HOẠ BÀI ƯU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.movie (film, screen) actor or actress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That movie star has many fans.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

映画俳優 (えいがはいゆう) — movie (film, screen) actor or actress | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict