Kaori Dict

音楽監督

おんがくかんとく

ongakukantoku

Âm Hán-Việt: ÂM LẠC GIAM ĐỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.music director; musical director

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音楽監督 (おんがくかんとく) — music director; musical director | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict