Kaori Dict

過剰人口

かじょうじんこう

kajoujinkou

Âm Hán-Việt: QUÁ THẶNG NHÂN KHẨU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.surplus population

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Most developing countries are suffering from overpopulation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過剰人口 (かじょうじんこう) — surplus population | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict