Kaori Dict

学級閉鎖

がっきゅうへいさ

gakkyuuheisa

Âm Hán-Việt: HỌC CẤP BẾ TOẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.temporary closing of classes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学級閉鎖 (がっきゅうへいさ) — temporary closing of classes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict