Kaori Dict

学業成績

がくぎょうせいせき

gakugyouseiseki

Âm Hán-Việt: HỌC NGHIỆP THÀNH TÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.school record; scholastic performance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boy has a good school record.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学業成績 (がくぎょうせいせき) — school record; scholastic performance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict