Kaori Dict

軌道修正

きどうしゅうせい

kidoushuusei

Âm Hán-Việt: QUỸ ĐẠO TU CHÍNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.course correction; trajectory change; orbital adjustment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軌道修正 (きどうしゅうせい) — course correction; trajectory change; orbital adjustment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict