Kaori Dict

恐怖映画

きょうふえいが

kyoufueiga

Âm Hán-Việt: KHỦNG BỐ ÁNH HOẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.horror film

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Carol often watches horror movies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐怖映画 (きょうふえいが) — horror film | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict