Kaori Dict

現場監督

げんばかんとく

genbakantoku

Âm Hán-Việt: HIỆN TRƯỜNG GIAM ĐỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.field overseer; site foreman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mum, a mere woman surrounded by men, works in a construction company as a site foreman.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現場監督 (げんばかんとく) — field overseer; site foreman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict