Kaori Dict

国際紛争

こくさいふんそう

kokusaifunsou

Âm Hán-Việt: QUỐC TẾ PHÂN TRANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.international dispute

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We should not resort to arms to settle international disputes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国際紛争 (こくさいふんそう) — international dispute | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict