Kaori Dict

鎖国政策

さこくせいさく

sakokuseisaku

Âm Hán-Việt: TOẢ QUỐC CHÍNH SÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(national) isolationism; isolation policy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎖国政策 (さこくせいさく) — (national) isolationism; isolation policy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict