Kaori Dict

慈善団体

じぜんだんたい

jizendantai

Âm Hán-Việt: TỪ THIỆN ĐOÀN THỂ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.charitable organization; charitable institution; charity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A generous man contributed some two billion yen to charity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慈善団体 (じぜんだんたい) — charitable organization; charitable institution; charity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict