Kaori Dict

住所氏名

じゅうしょしめい

juushoshimei

Âm Hán-Việt: TRÚ SỞ THỊ DANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's name and address

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The policeman demanded their names and addresses.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住所氏名 (じゅうしょしめい) — one's name and address | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict