Kaori Dict

充電期間

じゅうでんきかん

juudenkikan

Âm Hán-Việt: SUNG ĐIỆN KỲ GIAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.charging period; time required to charge a battery

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.period spent recharging one's batteries; period of rest and preparation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

充電期間 (じゅうでんきかん) — charging period; time required to charge a battery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict