Kaori Dict

少数精鋭

しょうすうせいえい

shousuuseiei

Âm Hán-Việt: THIỂU SỐ TINH NHUỆ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.elect (select) few

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our company is a small but elect venture business that assists in entry and totalling of questionnaires.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少数精鋭 (しょうすうせいえい) — elect (select) few | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict