Kaori Dict

焦土戦術

しょうどせんじゅつ

shoudosenjutsu

Âm Hán-Việt: TIÊU THỔ KHUYẾT THUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.scorched-earth strategy (tactics)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焦土戦術 (しょうどせんじゅつ) — scorched-earth strategy (tactics) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict