Kaori Dict

上昇傾向

じょうしょうけいこう

joushoukeikou

Âm Hán-Việt: THƯỢNG THĂNG KHUYNH HƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.upward tendency; rising trend

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Prices are on the upward trend.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上昇傾向 (じょうしょうけいこう) — upward tendency; rising trend | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict