Kaori Dict

睡眠時間

すいみんじかん

suiminjikan

Âm Hán-Việt: THUỴ MIÊN THỜI GIAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(one's) sleeping hours; hours of sleep

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I wish I had enough time to sleep.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睡眠時間 (すいみんじかん) — (one's) sleeping hours; hours of sleep | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict