Kaori Dict

掃除当番

そうじとうばん

soujitouban

Âm Hán-Việt: TẢO TRỪ ĐANG PHIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's turn for doing the sweeping (cleaning)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掃除当番 (そうじとうばん) — one's turn for doing the sweeping (cleaning) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict