Kaori Dict

待遇改善

たいぐうかいぜん

taiguukaizen

Âm Hán-Việt: ĐÃI NGỘ CẢI THIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.improvement of labor conditions (labour)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Political prisoners are on a hunger strike for better conditions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待遇改善 (たいぐうかいぜん) — improvement of labor conditions (labour) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict