Kaori Dict

滞在期間

たいざいきかん

taizaikikan

Âm Hán-Việt: TRỆ TẠI KỲ GIAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.length of one's stay

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How long are you going to stay?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滞在期間 (たいざいきかん) — length of one's stay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict