Kaori Dict

男爵夫人

だんしゃくふじん

danshakufujin

Âm Hán-Việt: NAM TƯỚC PHU NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.baroness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男爵夫人 (だんしゃくふじん) — baroness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict