Kaori Dict

中央競馬

ちゅうおうけいば

chuuoukeiba

Âm Hán-Việt: TRUNG ƯƠNG CẠNH MÃ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.horse racing operated by the Japan Racing Association

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中央競馬 (ちゅうおうけいば) — horse racing operated by the Japan Racing Association | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict