Kaori Dict

駐車料金

ちゅうしゃりょうきん

chuusharyoukin

Âm Hán-Việt: TRÚ XA LIỆU KIM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.parking fee

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駐車料金 (ちゅうしゃりょうきん) — parking fee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict