Kaori Dict

到着時刻

とうちゃくじこく

touchakujikoku

Âm Hán-Việt: ĐÁO TRƯỚC THỜI KHẮC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.arrival time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What's the arrival time in Los Angeles?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到着時刻 (とうちゃくじこく) — arrival time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict