Kaori Dict

特別待遇

とくべつたいぐう

tokubetsutaiguu

Âm Hán-Việt: ĐẶC BIỆT ĐÃI NGỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.special treatment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特別待遇 (とくべつたいぐう) — special treatment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict