Kaori Dict

売買契約

ばいばいけいやく

baibaikeiyaku

Âm Hán-Việt: MẠI MÃI KHẾ ƯỚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.contract for (of) sale

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He made a bargain with them about the furniture.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

売買契約 (ばいばいけいやく) — contract for (of) sale | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict