Kaori Dict

発展的解消

はってんてきかいしょう

hattentekikaishou

Âm Hán-Việt: PHÁT TRIỂN ĐÍCH GIẢI TIÊU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dissolution of several sections into a new organization (organisation)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発展的解消 (はってんてきかいしょう) — dissolution of several sections into a new organization (organisation) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict