Kaori Dict

夫婦別姓

ふうふべっせい

fuufubessei

Âm Hán-Việt: PHU PHỤ BIỆT TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.use of separate surnames by a married couple

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夫婦別姓 (ふうふべっせい) — use of separate surnames by a married couple | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict