Kaori Dict

勉強時間

べんきょうじかん

benkyoujikan

Âm Hán-Việt: MIỄN CƯỜNG THỜI GIAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's study hours (time)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My hours of study are from 8 to 11 p.m.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勉強時間 (べんきょうじかん) — one's study hours (time) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict