Kaori Dict

無限軌道

むげんきどう

mugenkidou

Âm Hán-Việt: VÔ HẠN QUỸ ĐẠO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.continuous track; caterpillar track

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無限軌道 (むげんきどう) — continuous track; caterpillar track | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict