Kaori Dict

意識喪失

いしきそうしつ

ishikisoushitsu

Âm Hán-Việt: Ý THỨC TÁNG THẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.loss of consciousness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意識喪失 (いしきそうしつ) — loss of consciousness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict